ETF · Chỉ số
MSCI Europe Small Cap
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 3,2 tỷ | 37.931 | 0,30 | Vốn nhỏ | MSCI Europe Small Cap | 17/1/2008 | 72,84 | 1,63 | 14,96 | ||
| Cổ phiếu | 259,94 tr.đ. | — | 0,30 | Vốn nhỏ | MSCI Europe Small Cap | 5/12/2014 | 353,58 | 1,15 | 8,84 | ||
| Cổ phiếu | 163,83 tr.đ. | 7.591 | 0,41 | Vốn nhỏ | MSCI Europe Small Cap | 11/11/2007 | 69,71 | 1,61 | 14,83 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,25 | Vốn nhỏ | MSCI Europe Small Cap | 25/3/2026 | 5,16 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm