MSCI Europe Small Cap - Tất cả 3 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Xtrackers MSCI Europe Small Cap UCITS ETF Capitalisation 1C XXSC.DE LU0322253906 | Cổ phiếu | 3,124 tỷ | - | Xtrackers | 0,33 | Small Cap | MSCI Europe Small Cap | 17/1/2008 | 77,25 | 1,73 | 15,70 |
SPDR MSCI Europe Small Cap UCITS ETF (Ireland) SMC.PA IE00BKWQ0M75 | Cổ phiếu | 346,807 tr.đ. | - | SPDR | 0,30 | Small Cap | MSCI Europe Small Cap | 5/12/2014 | 347,19 | 1,15 | 8,84 |
iShares MSCI Europe Small-Cap ETF IEUS US4642884971 | Cổ phiếu | 157,748 tr.đ. | 12.354,29 | iShares | 0,41 | Small Cap | MSCI Europe Small Cap | 12/11/2007 | 66,20 | 1,71 | 15,43 |

